| Tác giả | Tác giả HUS | Tên công trình | Năm công bố | Cấp công bố | Impact Factor | Nơi công bố | Tập số trang |
|
Nguyễn Thị Khuyến, Võ Thị Hạnh, Phạm Thị Hiển, Mai Thị Đàm Linh, Trần Đức Long, Trần Thị Thùy Anh, Trịnh Tất Cường, Trần Văn Tuấn
|
Trần Văn Tuấn, Mai Thị Đàm Linh, Trần Đức Long, Trần Thị Thùy Anh, Trịnh Tất Cường
|
Cải tiến phương pháp tách chiết ADN từ nấm sợi phục vụ chẩn đoán phân tử phân biệt Aspergillus oryzae với Aspergillus flavus
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science
|
Vol.31(4S), pp.167-176
|
|
Nguyễn Thị Khuyến, Võ Thị Hạnh, Phạm Thị Hiển, Mai Thị Đàm Linh, Trần Đức Long, Trần Thị Thùy Anh, Trịnh Tất Cường và Trần Văn Tuấn
|
Mai Thị Đàm Linh, Trần Đức Long, Trần Thị Thùy Anh, Trịnh Tất Cường, Trần Văn Tuấn
|
Cải tiến phương pháp tách chiết ADN từ nấm sợi phục vụ chẩn đoán phân tử phân biệt Aspergillus oryzae với Aspergillus flavus
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Liên, Vũ Thuỳ Liên
|
Nguyễn Thị Hoàng Liên
|
Công tác quản lý chất thải phòng thí nghiệm tại một số trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
Vol.31(2S), pp.193-198
|
|
Nguyen Thi Hoa, Nguyen Manh Tuong, Nguyen Thi Cam Ha, Nguyen Trong Dan
|
Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
Synthesis and evaluation the corrosion inhibiton of 2-(2-methylbenroyl)-N-phenylhydrazine carbothioamide on the carbon steel CT3 in 2M HCl solution
|
2015
|
|
|
Tạp chí Khoa học và Công nghệ
|
Vol.53 (1A), 223-230.
|
|
Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Văn Vinh, Nguyễn Thị Quỳnh Anh, Nguyễn Văn Nội
|
Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Văn Vinh, Nguyễn Thị Quỳnh Anh, Nguyễn Văn Nội
|
Xử lý phẩm màu direct blue 71 bằng vật liệu bentonite chống titan cấy thêm đồng thời sắt, nitơ, lưu huỳnh
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
Vol.31(2S), pp.111-118
|
|
Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Văn Vinh, Hà Thị Phượng, Nguyễn Văn Nội
|
Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Văn Nội
|
Preparation and Photocatalytic Activity of Fe – N- S tri-doped TiO2 on Degradation of Direct Blue 71
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
Vol.31(2S), pp.119-125
|
|
Nguyễn Thị Bích Hường, Trịnh Ngọc Châu
|
Trịnh Ngọc Châu
|
Tổng hợp và thăm dò hoạt tính sinh học các phức chất của Zn(II) với một số thiosemicacbazon
|
2015
|
|
|
Vietnam Journal of Chemistry
|
Vol.53(3E12) pp.459-463,
|
|
Nguyễn Thị Bích Hường, Trịnh Ngọc Châu
|
Trịnh Ngọc Châu
|
Nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh học các phức chất của N(4)-phenylthiosemicacbazon 2-benzoylpyriđin với Ni(II) và Cu(II)
|
2015
|
|
|
Vietnam Journal of Chemistry
|
Vol.53(4e1), pp.132-136,
|
|
Nguyễn Thị Ánh Hường, Lê Thị Hồng Hảo, Trần Đăng Tuấn
|
Nguyễn Thị Ánh Hường
|
Xác định đồng thời oxalat, tartrat và xitrat trong thực phẩm bằng phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-C4D)
|
2015
|
|
|
Vietnam Journal of Chemistry
|
Vol.53(4e1), pp.122-126
|
|
Nguyen The Binh, Nguyen Quang Dong
|
Nguyễn Thế Bình
|
Preparation of Au-Ag Alloy Nanoparticles for Surface Enhanced Raman Scattering
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Mathematics - Physics
|
Vol.31(1), pp.14-21
|
|
Nguyễn Thanh Sơn, Nguyễn Quốc Anh
|
Nguyễn Thanh Sơn
|
Khai thác sử dụng số liệu mưa vệ tinh trong dự báo lũ lưu vực sông Mê Kông (từ Chiang Saen đến Strung Streng)
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
Vol.31(3S), pp.222-230
|
|
Nguyễn Thanh Sơn, Vũ Thị Hoa Dừa, Nguyễn Văn Vịnh
|
Nguyễn Thanh Sơn, Nguyễn Văn Vịnh
|
Kết quả nghiên cứu bước đầu về bộ Cánh cứng ở nước (Insecta: Coleoptera) tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
Vol.31(4S), pp.321-326
|
|
Nguyễn Thanh Sơn, Ngô Chí Tuấn, Phạm Lê Phương, Nguyễn Hùng Trí, Nguyễn Thanh Lợi
|
Nguyễn Thanh Sơn, Ngô Chí Tuấn
|
Diễn biến dòng chảy tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2015 - 2035 theo kịch bản Biến đổi khí hậu
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
Vol.31(1S), pp. 78 - 84
|
|
Nguyễn Thành Nam, Nguyễn Xuân Huấn, Huỳnh Quang Huy, Nguyễn Minh Quang
|
Nguyễn Thành Nam, Nguyễn Xuân Huấn
|
Phân tích thực trạng nghề cá tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2001-2012
|
2015
|
|
|
Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
|
Vol.14(2), pp.87-93
|
|
Nguyễn Tài Tuệ, Mai Trọng Nhuận, Trần Mạnh Liểu
|
Nguyễn Tài Tuệ, Mai Trọng Nhuận.
|
Analysis of Rural-Urban Linkages in Fast Growing Cities for Enhancing Resilience to Natural Disasters (Case study: Da Nang city, Vietnam)
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science: Earth and Environmental Sciences
|
Vol.31(3), pp.46-59.
|
|
Nguyễn Sáng, Nguyễn Quang Nam, Chu Xuân Quang, Trần Văn Quy, Trần Hùng Thuận
|
Trần Văn Quy
|
Nghiên cứu xử lý tăng cường bằng phương pháp keo tụ nước thải chăn nuôi lợn sau hệ thống cử lý sinh học kết hợp lọc màng
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Natural Sciences and Technology
|
Vol.31(2S), pp.227-232
|
|
Nguyễn Sáng, Chu Xuân Quang, Trần Văn Quy, Trần Hùng Thuận
|
Trần Văn Quy
|
Determination of Operation Factors in Treating Pigery Wastewater by Membrane Bioreactor
|
2015
|
|
|
VNU Journal of Science, Earth and Enviromental Sciences
|
Vol.31(2), pp.47-53
|
|
Nguyễn Quốc Việt
|
Nguyễn Quốc Việt
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của nước biển dâng đến tiềm năng đất nông nghiệp vùng ven biển tỉnh Quảng Ninh
|
2015
|
|
|
Tạp chí Khoa học đất
|
Vol.47
|
|
Nguyễn Quốc Trinh, Nguyễn Minh Huấn, Phạm Văn Tiến, Nguyễn Quang Vinh
|
Nguyễn Minh Huấn
|
Ảnh hưởng của nước biển dâng đến thủy triều khu vực Miền Trung Việt Nam
|
2015
|
|
|
Tạp chí Khoa học và Công nghệ biển
|
|
|
Nguyễn Quốc Trinh, Nguyễn Minh Huấn, Phùng Đăng Hiếu, Nguyễn Quang Vinh
|
Nguyễn Minh Huấn
|
Mô phỏng một số quá trình phong hóa dầu trong môi trường biển
|
2015
|
|
|
Tạp chí Dầu Khí.
|
Vol.4, pp.51-59
|