-
|
Đại học
|
QHT01
|
Toán học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
60
|
A00; A01; C01; D07; D08; X26
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT02
|
Toán tin
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
60
|
A00; A01; C01; D07; D08; X26
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT98
|
Khoa học máy tính và thông tin (thuộc ngành Khoa học máy tính)
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
125
|
A00; A01; C01; D07; D08; X26
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT93
|
Khoa học dữ liệu
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
70
|
A00; A01; C01; D07; D08; X26
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT03
|
Vật lý học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
130
|
A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT04
|
Khoa học vật liệu
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
100
|
A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT99
|
Công nghệ bán dẫn (thuộc ngành Khoa học vật liệu)
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
140
|
A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT05
|
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
75
|
A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT94
|
Kỹ thuật điện tử và tin học (thuộc ngành Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
130
|
A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT06
|
Hóa học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
160
|
A00; A05; A06; B00; C02; D07
|
|
Các phương thức khác
|
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT07
|
Công nghệ kỹ thuật hóa học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
125
|
A00; A05; A06; B00; C02; D07
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT43
|
Hóa dược
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
125
|
A00; A05; A06; B00; C02; D07
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT08
|
Sinh học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
120
|
A00; A02; B00; B03; B08; D07
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT09
|
Công nghệ sinh học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
190
|
A00; A02; B00; B03; B08; D07
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT81
|
Sinh dược học (thuộc ngành Sinh học ứng dụng)
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
60
|
A00; A02; B00; B03; B08; D07
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT10
|
Địa lý tự nhiên
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
30
|
A00; A01; A04; A06; A07; B00; B02; C04; D01; D10; D20; X01; X21; X25
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT91
|
Khoa học thông tin địa không gian (thuộc ngành Kỹ thuật không gian)
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
30
|
A00; A01; A04; A06; A07; B00; B02; C04; D01; D10; D20; X01; X21; X25
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT12
|
Quản lý đất đai
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
90
|
A00; A01; A04; A06; A07; B00; B02; C04; D01; D10; D20; X01; X21; X25
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT95
|
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
90
|
A00; A01; A04; A06; A07; B00; B02; C04; D01; D10; D20; X01; X21; X25
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT13
|
Khoa học môi trường
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
90
|
A00, A01, A02, A11, B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, X01, X02
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT15
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
80
|
A00, A01, A02, A11, B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, X01, X02
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT96
|
Khoa học và công nghệ thực phẩm (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm)
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
130
|
A00, A01, A02, A11, B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, X01, X02
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT82
|
Môi trường, sức khỏe và an toàn (thuộc ngành Bảo hộ lao động)
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
50
|
A00, A01, A02, A11, B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, X01, X02
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT16
|
Khí tượng và khí hậu học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
40
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C02, C04, D01, D07, X02, X26
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT17
|
Hải dương học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
25
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C02, C04, D01, D07, X02, X26
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT92
|
Tài nguyên và môi trường nước (thuộc ngành Thủy văn học)
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
25
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C02, C04, D01, D07, X02, X26
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT18
|
Địa chất học
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
30
|
A00; A01; A04; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X25
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
-
|
Đại học
|
QHT20
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT
|
130
|
A00; A01; A04; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X25
|
|
Các phương thức khác
|
T31, T41, T45, T49, T50
|
|
Tổng cộng
|
2510
|
|
|
Mã tổ hợp môn xét kết quả thi tốt nghiệp THPT (mã 100)
|
|
A00: Toán, Vật lí, Hóa học
|
B03: Toán, Sinh học, Ngữ văn
|
D10: Toán, Địa lý, Tiếng Anh
|
|
A01: Toán, Vật lí, Tiếng Anh
|
B08: Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
D20: Toán, Địa lý, Tiếng Trung
|
|
A02: Toán, Vật lí, Sinh học
|
C01: Toán, Vật lí, Ngữ văn
|
X01: Toán, Ngữ văn, GDKTPL
|
|
A04: Toán, Vật lí, Địa lý
|
C02: Toán, Hóa học, Ngữ văn
|
X02: Toán, Ngữ văn, Tin học
|
|
A05: Toán, Hóa học, Lịch sử
|
C03: Toán, Ngữ văn, Lịch sử
|
X06: Toán, Vật lí, Tin học
|
|
A06: Toán, Hóa học, Địa lý
|
C04: Toán, Địa lý, Ngữ văn
|
X21: Toán, Địa lý, GDKTPL
|
|
A07: Toán, Lịch sử, Địa lý
|
D01: Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
X25: Toán, Tiếng Anh, GDKTPL
|
|
B00: Toán, Hóa học, Sinh học
|
D07: Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
X26: Toán, Tin học, Tiếng Anh
|
|
B02: Toán, Sinh học, Địa lý
|
D08: Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
|